元始

yuán shǐnguyên thủy

Hán Việt: nguyên thủy · Pinyin: yuán shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.起始。 2.犹言始祖。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.萬物的本原。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「式觀元始,眇覿玄風。」 2.漢朝平帝的年號(西元1~5)。

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 始 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khởi nguyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.萬物的本原。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「式觀元始,眇覿玄風。」 2.漢朝平帝的年號(西元1~5)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.起始。 2.犹言始祖。

Eng

  • JMdict origin

ja

  • JMdict 元始(げんし)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

太初 · 太始