太始

tài shǐ thái thủy

Hán Việt: thái thủy · Pinyin: tài shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天地成形之始。《列子.天瑞》:「太始者,形之始也。」 2.漢朝武帝的年號(西元前96~前93)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指天地开辟﹑万物开始形成的时代; 引申为原始。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指天地开辟﹑万物开始形成的时代。 2.引申为原始。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

元始 · 太初