元寧宗 yuán níng zōng · nguyên ninh tông Hán Việt: nguyên ninh tông · Pinyin: yuán níng zōng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 寧 (ninh) + 宗 (tông)Pinyinyuán níng zōngHán Việtnguyên ninh tôngCấu tạo元 + 寧 + 宗 · nguyên + ninh + tông nghĩa thành phần: nguyên + ninh + tông