元寶槭 yuán bǎo qī · nguyên bảo túc Hán Việt: nguyên bảo túc · Pinyin: yuán bǎo qī Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 寶 (bảo) + 槭 (túc)Pinyinyuán bǎo qīHán Việtnguyên bảo túcCấu tạo元 + 寶 + 槭 · nguyên + bảo + túc nghĩa thành phần: nguyên + bảo + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落叶乔木,叶子多五裂,秋天变红,花黄绿色,果实两旁有张开的翅,像元宝,可栽培做行道树。