元控制 nguyên khống chế Hán Việt: nguyên khống chế Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtnguyên khống chếCấu tạo元 + 控 + 制 · nguyên + khống + chế nghĩa thành phần: nguyên + khống + chế Nghĩa EngCihui meta-control