元推理 nguyên thôi lí Hán Việt: nguyên thôi lí Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 推 (thôi) + 理 (lí)Hán Việtnguyên thôi líCấu tạo元 + 推 + 理 · nguyên + thôi + lí nghĩa thành phần: nguyên + thôi + lí Nghĩa EngCihui metareasoning