元旦節 yuán dàn jié · nguyên đán tiết Hán Việt: nguyên đán tiết · Pinyin: yuán dàn jié Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 旦 (đán) + 節 (tiết)Pinyinyuán dàn jiéHán Việtnguyên đán tiếtCấu tạo元 + 旦 + 節 · nguyên + đán + tiết nghĩa thành phần: nguyên + đán + tiết Nghĩa EngCC-CEDICT New Year's DayCihui 元旦節 uándànjié n. New Year's Day