元白體

yuán bái tǐ nguyên bạch thể

Hán Việt: nguyên bạch thể · Pinyin: yuán bái tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (bạch) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗体的一种。唐元稹﹑白居易二人作诗,旨在平易,称为"元白体"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗体的一种。唐元稹﹑白居易二人作诗,旨在平易,称为"元白体"。