元白體 yuán bái tǐ · nguyên bạch thể Hán Việt: nguyên bạch thể · Pinyin: yuán bái tǐ Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 白 (bạch) + 體 (thể)Pinyinyuán bái tǐHán Việtnguyên bạch thểCấu tạo元 + 白 + 體 · nguyên + bạch + thể nghĩa thành phần: nguyên + bạch + thể