元系統 nguyên hệ thống Hán Việt: nguyên hệ thống Tổng quan (logic học) mêta hệ thống Cấu tạo: 元 (nguyên) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtnguyên hệ thốngCấu tạo元 + 系 + 統 · nguyên + hệ + thống nghĩa thành phần: nguyên + hệ + thống Nghĩa ViệtCihui (logic học) mêta hệ thống