元素名 nguyên tố danh Hán Việt: nguyên tố danh Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 素 (tố) + 名 (danh)Hán Việtnguyên tố danhTừ loạidanhCấu tạo元 + 素 + 名 · nguyên + tố + danh nghĩa thành phần: nguyên + tố + danh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tên nguyên tốMainlandKaggle Zh-Vi masuriumEngCihui masurium Từ liên quan Gần nghĩa元素的 · 元素 · 元素符号 · 元素符號 · 元素周期表 · 元素法 · 元素分区 · 元素周期