元素法 nguyên tố pháp Hán Việt: nguyên tố pháp Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 素 (tố) + 法 (pháp)Hán Việtnguyên tố phápCấu tạo元 + 素 + 法 · nguyên + tố + pháp nghĩa thành phần: nguyên + tố + pháp Nghĩa ViệtBiên soạn 元素法 uánsùfǎ n. <lg.> atomistic approachEngCihui 元素法 uánsùfǎ n. <lg.> atomistic approachTần suất từ 元素法 uánsùfǎ n. <lg.> atomistic approach Từ liên quan Gần nghĩa元素的 · 素法身 · 元素 · 元素符号 · 元素符號 · 元素周期表 · 元素名 · 元素分区