元素符號

yuán sù fú hào nguyên tố phù hào

Hán Việt: nguyên tố phù hào · Pinyin: yuán sù fú hào

Tổng quan

ký hiệu nguyên tố

Cấu tạo: (nguyên) + (tố) + (phù) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký hiệu nguyên tố

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来表示元素的化学符号。通常用元素的拉丁文名称的第一个字母(大写)来表示,如第一个字母与其他元素相同,就附加后面的一个字母(小写)来区别。如氧的元素符号是O,铁的元素符号是Fe。