元素符號

yuán sù fú hàonguyên tố phù hào

Hán Việt: nguyên tố phù hào · Pinyin: yuán sù fú hào

Tổng quan

ký hiệu nguyên tố

新华 · Tân Hoa Đại lục

用来表示元素的化学符号。通常用元素的拉丁文名称的第一个字母(大写)来表示,如第一个字母与其他元素相同,就附加后面的一个字母(小写)来区别。如氧的元素符号是O,铁的元素符号是Fe。

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 素 (tố) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ký hiệu nguyên tố

Từ liên quan

Gần nghĩa

符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 元素週期表 · 元素的 · 符号使用者 · 符號學