元经秘旨 nguyên kinh bí chỉ Hán Việt: nguyên kinh bí chỉ Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 经 (kinh) + 秘 (bí) + 旨 (chỉ)Hán Việtnguyên kinh bí chỉCấu tạo元 + 经 + 秘 + 旨 · nguyên + kinh + bí + chỉ nghĩa thành phần: nguyên + kinh + bí + chỉ