元老杯 nguyên lão bôi Hán Việt: nguyên lão bôi Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 老 (lão) + 杯 (bôi)Hán Việtnguyên lão bôiCấu tạo元 + 老 + 杯 · nguyên + lão + bôi nghĩa thành phần: nguyên + lão + bôi Nghĩa EngCihui 元老杯 uánlǎobēi n. <sport> seniors' cup (as a prize)