元老院
nguyên lão viện
Hán Việt: nguyên lão viện · Pinyin: yuán lǎo yuàn
Tổng quan
thượng viện | thượng hội đồng | hội đồng nguyên lão
Nghĩa
Việt
- Cihui thượng viện | thượng hội đồng | hội đồng nguyên lão
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.古羅馬的最高立法機關,由貴族代表組織而成。 2.日本明治初年曾設元老院比擬國會的上議院。
Eng
- CC-CEDICT upper house|senate|senior statesmen's assembly
- Cihui upper house; senate; senior statesmen's assembly
ja
- JMdict (Roman) senate