元修菜 nguyên tu thái Hán Việt: nguyên tu thái Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 修 (tu) + 菜 (thái)Hán Việtnguyên tu tháiCấu tạo元 + 修 + 菜 · nguyên + tu + thái nghĩa thành phần: nguyên + tu + thái