元規塵 yuán guī chén · nguyên quy trần Hán Việt: nguyên quy trần · Pinyin: yuán guī chén Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 規 (quy) + 塵 (trần)Pinyinyuán guī chénHán Việtnguyên quy trầnCấu tạo元 + 規 + 塵 · nguyên + quy + trần nghĩa thành phần: nguyên + quy + trần