元謀人

yuán móu rén nguyên mưu nhân

Hán Việt: nguyên mưu nhân · Pinyin: yuán móu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (mưu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 元謀人 uánmóurén n. Yuanmou Man (fossil remains found in Yunnan)