元謀人 yuán móu rén · nguyên mưu nhân Hán Việt: nguyên mưu nhân · Pinyin: yuán móu rén Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 謀 (mưu) + 人 (nhân)Pinyinyuán móu rénHán Việtnguyên mưu nhânCấu tạo元 + 謀 + 人 · nguyên + mưu + nhân nghĩa thành phần: nguyên + mưu + nhân Nghĩa EngCihui 元謀人 uánmóurén n. Yuanmou Man (fossil remains found in Yunnan)