元论者

nguyên luận giả

Hán Việt: nguyên luận giả

Tổng quan

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 論 (luận) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo nhất nguyên luận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi monist

Eng

  • Cihui monist

Từ liên quan

Gần nghĩa

元论的 · 元论 · 论者