元論者 nguyên luận giả Hán Việt: nguyên luận giả Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtnguyên luận giảCấu tạo元 + 論 + 者 · nguyên + luận + giả nghĩa thành phần: nguyên + luận + giả Nghĩa EngCihui monist