元長史 yuán zhǎng shǐ · nguyên trường sử Hán Việt: nguyên trường sử · Pinyin: yuán zhǎng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 長 (trường) + 史 (sử)Pinyinyuán zhǎng shǐHán Việtnguyên trường sửCấu tạo元 + 長 + 史 · nguyên + trường + sử nghĩa thành phần: nguyên + trường + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼋的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.鼋的异名。