元首制

yuán shǒu zhìnguyên thủ chế

Hán Việt: nguyên thủ chế · Pinyin: yuán shǒu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 首 (thủ) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ nguyên thủ

Đức

  • Handedict Prinzipat (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

元首 · 元首夫人 · 元首统治