兄弟公司

xiōng dì gōng sī huynh đệ công ti

Hán Việt: huynh đệ công ti · Pinyin: xiōng dì gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (huynh) + (đệ) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兄弟公司 iōng-dì gōngsī p.w. fraternal company M:¹jiā