兄弟參商

xiōng dì shēn shāng huynh đệ tham thương

Hán Việt: huynh đệ tham thương · Pinyin: xiōng dì shēn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (huynh) + (đệ) + (tham) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参、商:星宿名,二星此出则彼没,永不相见。比喻兄弟之间不和睦。