兄弟杀害

huynh đệ sát hại

Hán Việt: huynh đệ sát hại

Tổng quan

sự giết anh, sự giết chị, sự giết em, người giết anh, người giết chị, người giết em

Cấu tạo: 兄 (huynh) + 弟 (đệ) + 殺 (sát) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giết anh em

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fratricide

Từ liên quan

Gần nghĩa

兄弟鬩牆 · 兄弟阋墙 · 兄弟之交 · 兄弟似地 · 兄弟似的 · 兄弟关系 · 兄弟姐妹 · 兄弟鬩墻