兄弟殺害

huynh đệ sát hại

Hán Việt: huynh đệ sát hại

Tổng quan

sự giết anh, sự giết chị, sự giết em, người giết anh, người giết chị, người giết em

Cấu tạo: (huynh) + (đệ) + (sát) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giết anh, sự giết chị, sự giết em, người giết anh, người giết chị, người giết em