兄弟民族

huynh đệ dân tộc

Hán Việt: huynh đệ dân tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (huynh) + (đệ) + (dân) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兄弟民族 iōng-dì mínzú n. fraternal ethnic groups