充了氧的 sung liễu dưỡng đích Hán Việt: sung liễu dưỡng đích Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 了 (liễu) + 氧 (dưỡng) + 的 (đích)Hán Việtsung liễu dưỡng đíchCấu tạo充 + 了 + 氧 + 的 · sung + liễu + dưỡng + đích nghĩa thành phần: sung + liễu + dưỡng + đích Nghĩa EngCihui oxygenated