充份地 sung phân địa Hán Việt: sung phân địa Tổng quan xem mature Cấu tạo: 充 (sung) + 份 (phân) + 地 (địa)Hán Việtsung phân địaCấu tạo充 + 份 + 地 · sung + phân + địa nghĩa thành phần: sung + phân + địa Nghĩa ViệtCihui xem mature