充內行
sung nội hành
Hán Việt: sung nội hành
Tổng quan
nói nông cạn, nói hời hợt, học lõm bõm, biết lõm bõm, biết võ vẽ, (như) smattering
Nghĩa
Việt
- Cihui nói nông cạn, nói hời hợt, học lõm bõm, biết lõm bõm, biết võ vẽ, (như) smattering
Eng
- Cihui 充內行 hōng nèiháng v.o. pretend to be an expert