充分嘗試 sung phân thường thí Hán Việt: sung phân thường thí Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 嘗 (thường) + 試 (thí)Hán Việtsung phân thường thíCấu tạo充 + 分 + 嘗 + 試 · sung + phân + thường + thí nghĩa thành phần: sung + phân + thường + thí Nghĩa EngCihui have one's quantum of