充分的 sung phân đích Hán Việt: sung phân đích Tổng quan nguyên vẹn Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 的 (đích)Hán Việtsung phân đíchCấu tạo充 + 分 + 的 · sung + phân + đích nghĩa thành phần: sung + phân + đích Nghĩa ViệtCihui nguyên vẹn