充分證明 sung phân chứng minh Hán Việt: sung phân chứng minh Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 證 (chứng) + 明 (minh)Hán Việtsung phân chứng minhCấu tạo充 + 分 + 證 + 明 · sung + phân + chứng + minh nghĩa thành phần: sung + phân + chứng + minh Nghĩa EngCihui speak volumes for