充填術 sung điền thuật Hán Việt: sung điền thuật Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 填 (điền) + 術 (thuật)Hán Việtsung điền thuậtCấu tạo充 + 填 + 術 · sung + điền + thuật nghĩa thành phần: sung + điền + thuật Nghĩa EngCihui plombage