充填機 sung điền ki Hán Việt: sung điền ki Tổng quan thợ (máy) chèn lắp Cấu tạo: 充 (sung) + 填 (điền) + 機 (ki)Hán Việtsung điền kiCấu tạo充 + 填 + 機 · sung + điền + ki nghĩa thành phần: sung + điền + ki Nghĩa ViệtCihui thợ (máy) chèn lắp