充好人 sung hảo nhân Hán Việt: sung hảo nhân Tổng quan Giả làm người tốt Cấu tạo: 充 (sung) + 好 (hảo) + 人 (nhân)Hán Việtsung hảo nhânCấu tạo充 + 好 + 人 · sung + hảo + nhân nghĩa thành phần: sung + hảo + nhân Nghĩa ViệtCihui Giả làm người tốt