充斥着 sung xích trứ Hán Việt: sung xích trứ Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 斥 (xích) + 着 (trứ)Hán Việtsung xích trứCấu tạo充 + 斥 + 着 · sung + xích + trứ nghĩa thành phần: sung + xích + trứ Nghĩa EngCihui be flooded with