充棟盈車

chōng dòng yíng chē sung đống doanh xa

Hán Việt: sung đống doanh xa · Pinyin: chōng dòng yíng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (đống) + (doanh) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển chōng dòng yíng chē
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堆满屋子,装满车。形容书籍很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 堆满屋子,装满车。形容书籍很多。