充棟盈車 chōng dòng yíng chē · sung đống doanh xa Hán Việt: sung đống doanh xa · Pinyin: chōng dòng yíng chē Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 棟 (đống) + 盈 (doanh) + 車 (xa)Pinyinchōng dòng yíng chēHán Việtsung đống doanh xaCấu tạo充 + 棟 + 盈 + 車 · sung + đống + doanh + xa nghĩa thành phần: sung + đống + doanh + xa