充氣的 sung khí đích Hán Việt: sung khí đích Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việtsung khí đíchCấu tạo充 + 氣 + 的 · sung + khí + đích nghĩa thành phần: sung + khí + đích Nghĩa EngCihui aerated