充氣輪胎 chōng qì lún tāi · sung khí luân thai Hán Việt: sung khí luân thai · Pinyin: chōng qì lún tāi Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 氣 (khí) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Pinyinchōng qì lún tāiHán Việtsung khí luân thaiCấu tạo充 + 氣 + 輪 + 胎 · sung + khí + luân + thai nghĩa thành phần: sung + khí + luân + thai