充满…的

Tổng quan

đầy, (thơ ca) (+ with) xếp đầy, trang bị đầy nhồi nhét, đầu tràn

Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + … + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứa đầy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fraught

Từ liên quan

Gần nghĩa

充满恶意 · 充满阳光 · 充满于 · 充满人性地 · 充满喜悦地 · 充满喜悦的 · 充满大事的 · 充满恶意地