充滿水 chōng mǎn shuǐ · sung mãn thủy Hán Việt: sung mãn thủy · Pinyin: chōng mǎn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 水 (thủy)Pinyinchōng mǎn shuǐHán Việtsung mãn thủyCấu tạo充 + 滿 + 水 · sung + mãn + thủy nghĩa thành phần: sung + mãn + thủy