充滿愛意 chōng mǎn ài yì · sung mãn ái ý Hán Việt: sung mãn ái ý · Pinyin: chōng mǎn ài yì Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 愛 (ái) + 意 (ý)Pinyinchōng mǎn ài yìHán Việtsung mãn ái ýCấu tạo充 + 滿 + 愛 + 意 · sung + mãn + ái + ý nghĩa thành phần: sung + mãn + ái + ý