充甸網 chōng diān wǎng · sung điện võng Hán Việt: sung điện võng · Pinyin: chōng diān wǎng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 甸 (điện) + 網 (võng)Pinyinchōng diān wǎngHán Việtsung điện võngCấu tạo充 + 甸 + 網 · sung + điện + võng nghĩa thành phần: sung + điện + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布满郊野的大网。Tân Hoa Tự Điển 1.布满郊野的大网。