充當的 sung đương đích Hán Việt: sung đương đích Tổng quan xem appropriate Cấu tạo: 充 (sung) + 當 (đương) + 的 (đích)Hán Việtsung đương đíchCấu tạo充 + 當 + 的 · sung + đương + đích nghĩa thành phần: sung + đương + đích Nghĩa ViệtCihui xem appropriate