充皮紙 chōng pí zhǐ · sung bì chỉ Hán Việt: sung bì chỉ · Pinyin: chōng pí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 皮 (bì) + 紙 (chỉ)Pinyinchōng pí zhǐHán Việtsung bì chỉCấu tạo充 + 皮 + 紙 · sung + bì + chỉ nghĩa thành phần: sung + bì + chỉ