充胖子 sung bàn tử Hán Việt: sung bàn tử Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 胖 (bàn) + 子 (tử)Hán Việtsung bàn tửCấu tạo充 + 胖 + 子 · sung + bàn + tử nghĩa thành phần: sung + bàn + tử Nghĩa EngCihui 充胖子 hōng pàngzi v.o. <coll.> 1. pretend to be fat 2. put on airs; act big