充行家 sung hành gia Hán Việt: sung hành gia Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 行 (hành) + 家 (gia)Hán Việtsung hành giaCấu tạo充 + 行 + 家 · sung + hành + gia nghĩa thành phần: sung + hành + gia Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝作精通的樣子。如:「你才學得一點皮毛,就別想充行家了。」EngCihui 充行家 hōng hángjiā v.o. pretend to be a professional/specialist