充足地 sung túc địa Hán Việt: sung túc địa Tổng quan dư dả, đầy đủ Cấu tạo: 充 (sung) + 足 (túc) + 地 (địa)Hán Việtsung túc địaCấu tạo充 + 足 + 地 · sung + túc + địa nghĩa thành phần: sung + túc + địa Nghĩa ViệtCihui dư dả, đầy đủ